ĐẦU KÉO HOWO TX 330HP 1 CẦU (4×2): Linh Hoạt, Tiết Kiệm Cho Vận Tải Chuyên Tuyến và Khu Vực
Thị trường xe đầu kéo Việt Nam không chỉ có những “gã khổng lồ” 6×4 mạnh mẽ cho đường dài và tải nặng, mà còn có những giải pháp chuyên biệt, tối ưu cho các nhu cầu vận chuyển cụ thể hơn. ĐẦU KÉO HOWO TX 330HP 1 CẦU (cấu hình 4×2) chính là một đại diện tiêu biểu cho phân khúc này. Nằm trong dòng sản phẩm Howo TX hiện đại và thực dụng của Sinotruk, chiếc xe đầu kéo 1 cầu này được thiết kế hướng đến sự linh hoạt tối đa, tiết kiệm nhiên liệu vượt trội và chi phí đầu tư ban đầu hợp lý, trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hoạt động vận tải chuyên tuyến ngắn và trung bình, vận chuyển trong khu vực đô thị, cảng biển hoặc kéo các loại sơ mi rơ mooc (SMRM) có tải trọng không quá lớn.
Với động cơ 330 mã lực (HP) hiệu quả (thường là dòng MC07 công nghệ MAN), cabin TX tiện nghi và đặc biệt là cấu hình 4×2 (1 cầu thật) giúp giảm tự trọng và tăng tính cơ động, Xe đầu kéo Howo TX 4×2 này mang đến một giải pháp kinh tế và hiệu quả cho nhiều doanh nghiệp vận tải.
1. Giới Thiệu Dòng Xe Đầu Kéo Howo TX: Hiện Đại, Thực Dụng và Hiệu Quả
Dòng Howo TX là một series sản phẩm được Sinotruk phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu về những chiếc xe tải nặng hiện đại, đáng tin cậy nhưng vẫn đảm bảo tính hiệu quả kinh tế cao.
- Thiết kế cabin: Cabin TX có thiết kế hiện đại hơn các dòng Howo cũ, chú trọng vào tầm nhìn, không gian và sự tiện nghi cho người lái, dù có thể không cao cấp bằng dòng Max hay Sitrak.
- Công nghệ động cơ: Thường được trang bị các dòng động cơ Sinotruk MC series (như MC07 dựa trên MAN D08) hoặc Weichai WP series thế hệ mới, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro IV/V, sử dụng công nghệ Common Rail tiết kiệm nhiên liệu.
- Định vị: Howo TX thường được định vị là dòng xe thực dụng, cân bằng tốt giữa công nghệ, hiệu suất và giá thành, phù hợp với đại đa số nhu cầu vận tải tại các thị trường đang phát triển như Việt Nam.
ĐẦU KÉO HOWO TX 330HP 1 CẦU là một cấu hình đặc trưng trong dòng TX, tập trung vào phân khúc vận tải nhẹ nhàng hơn.
2. Tại Sao Đầu kéo Howo TX 330HP 1 cầu Là Lựa Chọn Thông Minh Cho Các Ứng Dụng Cụ Thể?
Cấu hình 4×2 (1 cầu) mang lại những lợi thế riêng biệt, phù hợp với các mục tiêu vận hành nhất định.
2.1. Ưu Điểm Của Cấu Hình 1 Cầu (4×2): Siêu Linh Hoạt, Siêu Nhẹ, Siêu Tiết Kiệm
Đây là điểm khác biệt lớn nhất và là lợi thế cạnh tranh chính của ĐẦU KÉO HOWO TX 330HP 1 CẦU so với các loại xe 3 cầu (6×4):
- Siêu linh hoạt, cơ động:
- Bán kính quay vòng nhỏ: Chỉ có 1 trục lái và 1 trục truyền động giúp xe xoay sở cực kỳ dễ dàng trong không gian hẹp như bãi container, kho hàng, đường nội bộ nhà máy, đường đô thị đông đúc. Đây là ưu thế lớn khi xe Howo TX chạy cảng.
- Dễ dàng di chuyển: Thích hợp cho các tuyến đường có nhiều khúc cua hẹp hoặc cần ra vào các điểm xếp dỡ khó khăn.
- Tự trọng siêu nhẹ:
- Giảm đáng kể trọng lượng xe: Việc loại bỏ 1 cụm trục và các bộ phận liên quan giúp tự trọng của xe đầu kéo 4×2 nhẹ hơn xe 6×4 từ 1.5 đến 2.5 tấn (tự trọng ĐẦU KÉO HOWO TX 330HP 1 CẦU thường chỉ khoảng 6.5 – 7.5 tấn).
- Tăng tải trọng hàng hóa (trong giới hạn GCW): Mặc dù tổng tải trọng cho phép (GCW) của đoàn xe 4×2 thấp hơn 6×4, nhưng với tự trọng xe nhẹ hơn, nó vẫn cho phép chở được khối lượng hàng hóa đáng kể, đặc biệt hiệu quả khi kéo các loại mooc nhẹ.
- Siêu tiết kiệm nhiên liệu:
- Tự trọng thấp: Giảm lực cản lăn và quán tính.
- Ít tổn hao truyền động: Chỉ có 1 cầu chủ động, ít bánh răng và bộ phận chuyển động hơn, giảm ma sát và tổn hao công suất.
- Mức tiêu hao nhiên liệu Howo TX 330 cấu hình 1 cầu được đánh giá là rất thấp trong phân khúc đầu kéo.
- Chi phí đầu tư và vận hành thấp hơn:
- Giá mua ban đầu rẻ hơn: Giá xe Howo TX 330HP 1 cầu thường thấp hơn đáng kể so với xe 6×4 cùng loại.
- Chi phí bảo dưỡng thấp hơn: Ít trục, ít lốp hơn (chỉ 6 lốp chính thay vì 10), ít bộ phận hao mòn hơn.
- Lệ phí cầu đường thấp hơn (ở một số trạm thu phí dựa trên số trục).
Hạn chế của cấu hình 1 cầu (4×2):
- Tổng tải trọng (GCW) cho phép thấp hơn: Theo quy định tại Việt Nam, GCW của đoàn xe đầu kéo 4×2 + SMRM thường bị giới hạn thấp hơn so với đoàn xe 6×4 + SMRM (ví dụ: khoảng 28-34 tấn tùy cấu hình mooc và quy định cụ thể, so với 38-40 tấn+ của 6×4). “Đầu kéo 1 cầu kéo được bao nhiêu tấn?” – Tổng trọng lượng cả đoàn xe sẽ thấp hơn loại 3 cầu.
- Lực bám và sức kéo hạn chế hơn: Chỉ có 1 cầu chủ động nên lực bám đường và sức kéo khi khởi hành ngang dốc hoặc đi đường trơn trượt, lầy lội sẽ kém hơn xe 6×4 (2 cầu chủ động). Không phù hợp kéo tải quá nặng hoặc đi địa hình khó.
2.2. Động Cơ 330HP (MC07/WP Series): Hiệu Suất Tối Ưu Cho Tải Trọng Vừa Phải
- Công suất phù hợp: 330HP là mức công suất rất hợp lý cho một chiếc đầu kéo 4×2. Nó cung cấp đủ sức mạnh để kéo các loại SMRM 2 trục hoặc 3 trục nhẹ (như mooc xương, mooc sàn chở hàng nhẹ/trung bình) một cách hiệu quả mà không gây lãng phí nhiên liệu.
- Động cơ hiện đại: Thường là động cơ Howo TX 330HP MC07.33-50 (công nghệ MAN D08, dung tích ~7L, Euro V) hoặc Weichai WP7/WP9/WP10 series tương đương. Các động cơ này đều sử dụng công nghệ Common Rail, turbo tăng áp, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ.
2.3. Cabin Howo TX: Thiết Kế Hiện Đại, Tầm Nhìn Tốt, Tiện Nghi Đủ Dùng
- Kiểu dáng: Cabin TX có thiết kế hiện đại, vuông vắn, tối ưu không gian.
- Tầm nhìn: Kính chắn gió lớn, gương chiếu hậu bố trí hợp lý giúp tài xế dễ dàng quan sát.
- Tiện nghi: Thường là cabin có giường nằm (sleeper cab) loại tiêu chuẩn (nóc thấp hoặc nóc trung), trang bị ghế hơi, điều hòa, radio, các hộc chứa đồ cơ bản, đủ dùng cho các tuyến đường ngắn và trung bình.
2.4. Chi Phí Đầu Tư và Vận Hành Cực Kỳ Cạnh Tranh
Sự kết hợp giữa cấu hình 4×2 đơn giản, động cơ dung tích nhỏ hơn và thương hiệu Howo giúp ĐẦU KÉO HOWO TX 330HP 1 CẦU có mức giá đầu tư ban đầu và chi phí vận hành (nhiên liệu, bảo dưỡng, phụ tùng) rất hấp dẫn, phù hợp với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị chạy chuyên tuyến cố định hoặc vận chuyển trong khu vực.
3. Khám Phá Chi Tiết Kỹ Thuật Xe Đầu Kéo Howo TX 4×2
Hãy xem xét các thành phần kỹ thuật chính của chiếc xe đầu kéo 1 cầu 330HP Euro 5 này:
3.1. Động Cơ Common Rail MC07.33 (Euro V)
- Công nghệ: MAN D08.
- Loại: Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, Common Rail, Turbo tăng áp, Intercooler.
- Dung tích: ~ 6.87 Lít.
- Công suất: ~ 330 HP / ~2300 rpm.
- Mô-men xoắn: ~ 1250 – 1300 Nm / ~1200-1800 rpm.
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro V (SCR).
3.2. Hộp Số FAST 8-10 Cấp Linh Hoạt
- Model: Thường là FAST 8JS series (8 tiến, 2 lùi) hoặc 10JS series (10 tiến, 2 lùi), loại số sàn có đồng tốc.
- Đặc điểm: Phù hợp với công suất động cơ 330HP và cấu hình 4×2, chuyển số nhẹ nhàng, bền bỉ.
3.3. Hệ Thống Cầu Láp Chủ Động (1 Cầu Thật)
- Loại: Cầu láp (Single Reduction).
- Model: MAT13 / ST13 (Công nghệ MAN/Steyr) hoặc tương đương.
- Tải trọng: 1 trục chủ động phía sau, khả năng chịu tải 13 tấn.
- Tỷ số truyền: Thường có các tùy chọn tỷ số truyền nhỏ (ví dụ: 4.11, 4.3, 4.6…) để cân bằng giữa sức kéo và tốc độ.
3.4. Khung Gầm Nhẹ, Hệ Thống Treo Êm Ái (Nhíp/Khí)
- Khung gầm: Thép cường độ cao, thiết kế tối ưu trọng lượng cho cấu hình 4×2.
- Hệ thống treo:
- Trước: Nhíp lá Parabol + giảm chấn.
- Sau: Nhíp lá đa tầng là tiêu chuẩn. Có thể có tùy chọn treo khí nén (ít phổ biến hơn) để tăng độ êm ái khi kéo mooc nhẹ hoặc hàng dễ vỡ.
3.5. Hệ Thống Phanh WABCO An Toàn với ABS
- Phanh: Khí nén 2 dòng WABCO, tang trống.
- An toàn: ABS thường là trang bị tiêu chuẩn.
- Phanh phụ: Phanh khí xả.
- Phanh dừng: Lốc kê tác dụng lên cầu sau.
4. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tham Khảo Đầu kéo Howo TX 330HP 1 cầu
Hạng mục | Giá trị/Mô tả |
---|---|
Nhãn hiệu / Model | Sinotruk Howo / TX |
Loại xe | Ô tô đầu kéo |
Công thức bánh xe | 4×2 (1 cầu thật) |
Động cơ | MC07.33-50 (Công nghệ MAN D08) (Hoặc WP7/WP9/WP10.330) |
Công suất cực đại | 330 HP (~243 kW) / ~2300 rpm |
Mô-men xoắn cực đại | ~ 1250 – 1300 N.m / ~1200-1800 rpm |
Tiêu chuẩn khí thải | Euro V (SCR) |
Hộp số | FAST 8JS/10JS (8/10 số sàn) + 2 số lùi |
Hệ thống cầu sau | Cầu Láp MAT13 / ST13, 1 cầu chủ động |
Khả năng chịu tải cầu sau | 13 tấn |
Tỷ số truyền cầu láp | 4.11 / 4.3 / 4.6… |
Hệ thống treo | Trước: Nhíp Parabol. Sau: Nhíp lá đa tầng. (Treo khí tùy chọn) |
Hệ thống lái | Trợ lực thủy lực |
Hệ thống phanh | Khí nén 2 dòng WABCO, Tang trống, Lốc kê, Phanh khí xả, ABS |
Lốp xe | 11.00R20 / 12R22.5 (7 quả, bao gồm dự phòng) |
Mâm kéo | JOST Φ50 mm hoặc Φ90 mm |
Cabin | TX nóc thấp/trung, 1 giường nằm, ghế hơi, điều hòa… |
Kích thước tổng thể (DxRxC) | ~ 6.200 x 2.500 x 3.600 mm (Tham khảo) |
Chiều dài cơ sở | ~ 3.600 mm |
Tự trọng (Tham khảo) | ~ 6.500 – 7.500 kg |
Khối lượng kéo theo CP (GCW) | ~ 28.000 – 34.000 kg (Theo quy định cho 4×2) |
Thùng nhiên liệu | Hợp kim nhôm/Thép, ~300 – 400 Lít |
5. Ứng Dụng Hiệu Quả Của Howo TX 330HP 1 cầu
Với đặc tính linh hoạt và tiết kiệm, ĐẦU KÉO HOWO TX 330HP 1 CẦU là lựa chọn hoàn hảo cho:
5.1. Kéo Mooc 2 Trục Chuyên Tuyến Ngắn và Trung Bình
Đây là ứng dụng lý tưởng nhất. Đầu kéo Howo TX kéo mooc 2 trục (sàn, xương, thùng…) có tổng tải trọng thấp, phù hợp với khả năng kéo và giới hạn GCW của xe 4×2, tối ưu hóa chi phí vận chuyển.
5.2. Vận Tải Container (20ft/40ft Nhẹ) Khu Vực Cảng, Depot
Sự linh hoạt, bán kính quay vòng nhỏ giúp xe dễ dàng ra vào, lấy và trả container tại các cảng biển, ICD, depot đông đúc. Phù hợp kéo cont 20ft hoặc cont 40ft không quá nặng.
5.3. Phân Phối Hàng Hóa Khu Vực, Logistics Đô Thị
Vận chuyển hàng hóa từ kho tổng đến các điểm phân phối trong thành phố hoặc khu vực lân cận, nơi yêu cầu sự linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu.
5.4. Kéo Mooc Chở Xăng Dầu, Gas, Hàng Lỏng (Tải Trọng Phù Hợp)
Kéo các loại mooc xitec 2 trục có tải trọng hàng hóa phù hợp với giới hạn GCW của xe 4×2.
“Nên mua đầu kéo 1 cầu hay 3 cầu?” – Nếu bạn chủ yếu chạy các ứng dụng trên, đầu kéo 1 cầu (4×2) như Howo TX 330HP sẽ kinh tế và hiệu quả hơn.
6. Mua Đầu kéo Howo TX 330HP 1 cầu Chính Hãng Ở Đâu? – Công ty TNHH Hồng Khải Nguyễn
Tìm mua ĐẦU KÉO HOWO TX 330HP 1 CẦU chính hãng, cấu hình phù hợp và giá tốt đòi hỏi một địa chỉ uy tín. Công ty TNHH Hồng Khải Nguyễn tại Bình Dương là nơi bạn có thể tin tưởng:
- Tư vấn chuyên sâu: Giúp bạn hiểu rõ ưu nhược điểm của xe 1 cầu, so sánh Howo TX và Howo A7/T5G (nếu cần), lựa chọn đúng cấu hình.
- Sản phẩm chính hãng: Cung cấp thông tin về các dòng xe Howo TX (nếu có phân phối) hoặc các lựa chọn thay thế phù hợp.
- Báo giá cạnh tranh: Cập nhật giá đầu kéo Howo TX 330HP 1 cầu mới nhất.
- Hỗ trợ tài chính, thủ tục.
- Dịch vụ hậu mãi: Bảo hành, bảo dưỡng Howo TX 330, cung cấp phụ tùng Howo TX.
Liên hệ hotline 0906 375 455 hoặc truy cập www.xetaithung.com.
7. Kết Luận: Howo TX 330HP 1 cầu – Giải Pháp Chuyên Biệt, Tối Ưu Chi Phí Vận Hành Cho Các Tuyến Ngắn và Trung Bình
ĐẦU KÉO HOWO TX 330HP 1 CẦU (4×2) là một lựa chọn thông minh và kinh tế cho các nhà vận tải hoạt động trong phân khúc chuyên biệt. Với sự linh hoạt vượt trội, tự trọng nhẹ, khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng và chi phí đầu tư ban đầu hợp lý, chiếc xe này tối ưu hóa hiệu quả cho việc kéo mooc 2 trục, vận chuyển container trong cảng, depot hoặc phân phối hàng hóa khu vực. “Howo TX 330HP 1 cầu chạy có tốt không?” – Rất tốt nếu được sử dụng đúng mục đích và tải trọng cho phép. Đây là giải pháp thực dụng, hiệu quả từ thương hiệu Howo đáng tin cậy.
8. Thông Tin Liên Hệ Tư Vấn và Báo Giá
Quý khách hàng quan tâm đến ĐẦU KÉO HOWO TX 330HP 1 CẦU, cần tư vấn chi tiết hơn về cấu hình, quy định GCW xe 4×2, hoặc nhận báo giá chính xác, xin vui lòng liên hệ:
Công ty TNHH Hồng Khải Nguyễn (HKN Auto)
- Địa chỉ: 195 Lê Hồng Phong, P.Phú Lợi, Tp.Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương
- Hotline: 0906 375 455
- Email: thoaixetai@gmail.com
- Website: www.xetaithung.com
Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn!